涯檢 yá jiǎn · nhai kiểm Hán Việt: nhai kiểm · Pinyin: yá jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 涯 (nhai) + 檢 (kiểm)Pinyinyá jiǎnHán Việtnhai kiểmCấu tạo涯 + 檢 · nhai + kiểm nghĩa thành phần: nhai + kiểm