涯灌

yá guàn nhai quán

Hán Việt: nhai quán · Pinyin: yá guàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhai) + (quán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 岸边丛木。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.岸边丛木。