涯藝

yá yì nhai nghệ

Hán Việt: nhai nghệ · Pinyin: yá yì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhai) + (nghệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 限度,止境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.限度,止境。