涯藝 yá yì · nhai nghệ Hán Việt: nhai nghệ · Pinyin: yá yì Tổng quan Cấu tạo: 涯 (nhai) + 藝 (nghệ)Pinyinyá yìHán Việtnhai nghệCấu tạo涯 + 藝 · nhai + nghệ nghĩa thành phần: nhai + nghệ