涯際

yá jì nhai tế

Hán Việt: nhai tế · Pinyin: yá jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhai) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 边际; 以喻指文章章节衔接处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.边际。 2.以喻指文章章节衔接处。

Eng

  • Cihui 涯際 yájì n. bound; limit