涯限 yá xiàn·nhai hạn Hán Việt: nhai hạn · Pinyin: yá xiàn Tổng quan Ranh giới 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.边际; 限度。 Cấu tạo: 涯 (nhai) + 限 (hạn)Pinyinyá xiànHán Việtnhai hạnTừ loạidanhCấu tạo涯 + 限 · nhai + hạn nghĩa thành phần: nhai + hạn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ranh giớiMainlandTân Hoa Tự Điển 1.边际; 限度。 Từ liên quan Gần nghĩa涯分 · 涯岸 · 涯業 · 涯際 · 限于 · 限价 · 限免 · 限分