涯限
nhai hạn
Hán Việt: nhai hạn · Pinyin: yá xiàn
Tổng quan
anh giới. nhai hạn nhai hạn ☆Ranh giới.
Nghĩa
Việt
- Cihui anh giới. nhai hạn nhai hạn ☆Ranh giới.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 边际;限度。
- Tân Hoa Tự Điển 1.边际;限度。