涯際

yá jì nhai tế

Hán Việt: nhai tế · Pinyin: yá jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhai) + (tế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ờ nước — Bờ cõi, giới hạn. nhai tế nhai tế ☆Bờ nước — Bờ cõi, giới hạn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 邊際。北周.庾信〈周柱國大將軍拓跋儉神道碑〉:「煙霞之涯際莫尋,江海之波瀾不測。」也稱為「涯岸」。

Eng

  • Cihui 涯際 yájì n. bound; limit