液冷
dịch lãnh
Hán Việt: dịch lãnh · Pinyin: yè lěng
Tổng quan
làm mát bằng chất lỏng
Nghĩa
Việt
- Cihui làm mát bằng chất lỏng
Eng
- CC-CEDICT to liquid-cool
- Cihui 液冷 èlěng attr. <mach.> liquid cooling/cooled
ja
- JMdict liquid cooling