液力

yè lìdịch lực

Hán Việt: dịch lực · Pinyin: yè lì

Tổng quan

công suất thủy lực

Cấu tạo: 液 (dịch) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (định ngữ) thủy lực
  • Tần suất từ công suất thủy lực , (định ngữ) thủy lực
  • Biên soạn 液力 yèlì attr. <mach.> hydraulic

Eng

  • Cihui 液力 yèlì attr. <mach.> hydraulic
  • Tần suất từ 液力 yèlì attr. <mach.> hydraulic

Từ liên quan

Gần nghĩa

力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝