液化剂

yè huà jìdịch hóa tề

Hán Việt: dịch hóa tề · Pinyin: yè huà jì

Tổng quan

hoá lỏng

Cấu tạo: 液 (dịch) + 化 (hóa) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất hóa lỏng
  • Google Alex v6 hóa lỏng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi liquefacient

Đức

  • Handedict Verflüssigungsmittel

Từ liên quan

Gần nghĩa

液化气 · 液化的 · 液化 · 液化状态 · 液化石油气 · 液化器 · 液化热 · 液化空气