液化劑 yè huà jì · dịch hóa tề Hán Việt: dịch hóa tề · Pinyin: yè huà jì Tổng quan hoá lỏng Cấu tạo: 液 (dịch) + 化 (hóa) + 劑 (tề)Pinyinyè huà jìHán Việtdịch hóa tềCấu tạo液 + 化 + 劑 · dịch + hóa + tề nghĩa thành phần: dịch + hóa + tề Nghĩa ViệtCihui hoá lỏng