液廷
dịch đình
Hán Việt: dịch đình · Pinyin: yè tíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即掖庭。液,通"掖";廷,通"庭"。皇宫中的房舍,妃嫔所居。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即掖庭。液,通"掖";廷,通"庭"。皇宫中的房舍,妃嫔所居。
Hán Việt: dịch đình · Pinyin: yè tíng