液態氧 dịch thái dưỡng Hán Việt: dịch thái dưỡng Tổng quan (hoá học) oxy lỏng Cấu tạo: 液 (dịch) + 態 (thái) + 氧 (dưỡng)Hán Việtdịch thái dưỡngCấu tạo液 + 態 + 氧 · dịch + thái + dưỡng nghĩa thành phần: dịch + thái + dưỡng Nghĩa ViệtCihui (hoá học) oxy lỏngEngCihui 液態氧 ètàiyǎng n. liquid oxygen