液晶

yè jīng dịch tinh

Hán Việt: dịch tinh · Pinyin: yè jīng

Tổng quan

tinh thể lỏng

Cấu tạo: (dịch) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh thể lỏng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 某些具有液體的流動性及表面張力,又表現出某方面晶體光學性質的有機物質。其分子排列規律,可由外加電壓影響,常用來作顯示之用。如液晶數位顯示器、液晶電視。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 液态晶体,是具有液体的流动性和表面张力,又具有晶体的光学性质的物体。可用作电子工业中的显示材料,也用于无损探伤和医疗诊断等。

Eng

  • CC-CEDICT liquid crystal
  • Cihui liquid crystal

ja

  • JMdict liquid crystal