液析 yè xī · dịch tích Hán Việt: dịch tích · Pinyin: yè xī Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 析 (tích)Pinyinyè xīHán Việtdịch tíchCấu tạo液 + 析 · dịch + tích nghĩa thành phần: dịch + tích