液果
dịch quả
Hán Việt: dịch quả
Tổng quan
trái cây có nhiều nước; quả mọng nước。指多汁或多肉質的果實,如漿果、核果等。
Nghĩa
Việt
- Cihui trái cây có nhiều nước; quả mọng nước。指多汁或多肉質的果實,如漿果、核果等。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 多肉質或多汁的果實,稱為「液果」。如漿果、梨果、核果等。
Eng
- Cihui 液果 èguǒ n. juicy fruit
ja
- JMdict fleshy fruit