液槽 yè cáo · dịch tào Hán Việt: dịch tào · Pinyin: yè cáo Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 槽 (tào)Pinyinyè cáoHán Việtdịch tàoCấu tạo液 + 槽 · dịch + tào nghĩa thành phần: dịch + tào