液洽 yè qià · dịch hiệp Hán Việt: dịch hiệp · Pinyin: yè qià Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 洽 (hiệp)Pinyinyè qiàHán Việtdịch hiệpCấu tạo液 + 洽 · dịch + hiệp nghĩa thành phần: dịch + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹浃洽。Tân Hoa Tự Điển 1.犹浃洽。