液湯 yè tāng · dịch thang Hán Việt: dịch thang · Pinyin: yè tāng Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 湯 (thang)Pinyinyè tāngHán Việtdịch thangCấu tạo液 + 湯 · dịch + thang nghĩa thành phần: dịch + thang