液滴
dịch tích
Hán Việt: dịch tích · Pinyin: yè dī
Tổng quan
giọt
Nghĩa
Việt
- Cihui giọt
Eng
- CC-CEDICT drop of liquid; droplet
- Cihui 液滴 èdī n. liquid drop; drop; drip
ja
- JMdict droplet
Hán Việt: dịch tích · Pinyin: yè dī
giọt