液膠體 dịch giao thể Hán Việt: dịch giao thể Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 膠 (giao) + 體 (thể)Hán Việtdịch giao thểCấu tạo液 + 膠 + 體 · dịch + giao + thể nghĩa thành phần: dịch + giao + thể Nghĩa EngCihui liquogel