液膜 yè mó · dịch mô Hán Việt: dịch mô · Pinyin: yè mó Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 膜 (mô)Pinyinyè móHán Việtdịch môCấu tạo液 + 膜 · dịch + mô nghĩa thành phần: dịch + mô