液解 dịch giải Hán Việt: dịch giải Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 解 (giải)Hán Việtdịch giảiCấu tạo液 + 解 · dịch + giải nghĩa thành phần: dịch + giải Nghĩa EngCihui lyolysis