液量 dịch lượng Hán Việt: dịch lượng Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 量 (lượng)Hán Việtdịch lượngCấu tạo液 + 量 · dịch + lượng nghĩa thành phần: dịch + lượng Nghĩa EngCihui 液量 èliàng n. 1. liquid measure 2. quantity of liquidjaJMdict liquid measure