涳濛 kōng méng · không mông Hán Việt: không mông · Pinyin: kōng méng Tổng quan Cấu tạo: 涳 (không) + 濛 (mông)Pinyinkōng méngHán Việtkhông môngCấu tạo涳 + 濛 · không + mông nghĩa thành phần: không + mông Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 煙雨迷茫的樣子。如:「剛下過一場雨,山間一片涳濛的景色。」也作「空濛」。