涵化 hàm hóa Hán Việt: hàm hóa Tổng quan Cấu tạo: 涵 (hàm) + 化 (hóa)Hán Việthàm hóaCấu tạo涵 + 化 · hàm + hóa nghĩa thành phần: hàm + hóa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 指兩個或兩個以上的文化持續地直接接觸,形成一個文化接受另一個文化及互相影響的歷程和結果。涵化可能是單向的,也可能是交互影響。EngCihui 涵化 ánhuà n. acculturation