涵受 hán shòu · hàm thụ Hán Việt: hàm thụ · Pinyin: hán shòu Tổng quan Cấu tạo: 涵 (hàm) + 受 (thụ)Pinyinhán shòuHán Việthàm thụCấu tạo涵 + 受 · hàm + thụ nghĩa thành phần: hàm + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹包容; 浸润,滋润。Tân Hoa Tự Điển 1.犹包容。 2.浸润,滋润。