涵咀
hàm trớ
Hán Việt: hàm trớ · Pinyin: hán jǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 含食咀嚼。比喻研究、辨別。唐.陸龜蒙〈復友生論文書〉:「每涵咀意味,獨坐日昃。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓含食而细嚼之。比喻仔细体会。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓含食而细嚼之。比喻仔细体会。
Hán Việt: hàm trớ · Pinyin: hán jǔ