涵宥 hán yòu · hàm hựu Hán Việt: hàm hựu · Pinyin: hán yòu Tổng quan Cấu tạo: 涵 (hàm) + 宥 (hựu)Pinyinhán yòuHán Việthàm hựuCấu tạo涵 + 宥 · hàm + hựu nghĩa thành phần: hàm + hựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原谅。Tân Hoa Tự Điển 1.原谅。