涵察 hán chá · hàm sát Hán Việt: hàm sát · Pinyin: hán chá Tổng quan Cấu tạo: 涵 (hàm) + 察 (sát)Pinyinhán cháHán Việthàm sátCấu tạo涵 + 察 · hàm + sát nghĩa thành phần: hàm + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹谅察。Tân Hoa Tự Điển 1.犹谅察。