涵忍 hán rěn · hàm nhẫn Hán Việt: hàm nhẫn · Pinyin: hán rěn Tổng quan Cấu tạo: 涵 (hàm) + 忍 (nhẫn)Pinyinhán rěnHán Việthàm nhẫnCấu tạo涵 + 忍 · hàm + nhẫn nghĩa thành phần: hàm + nhẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 包涵容忍。Tân Hoa Tự Điển 1.包涵容忍。