涵意
hàm ý
Hán Việt: hàm ý · Pinyin: hán yì
Tổng quan
nội dung
1.犹涵义。
Nghĩa
Việt
- Cihui ý nghĩa
- Cihui hàm ý
- Cihui ngụ ý
- Cihui giống như 涵義
- Cihui 涵义
- Tần suất từ nội dung , ý nghĩa , hàm ý , ngụ ý , giống như 涵義, 涵义
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹涵义。
Eng
- Cihui content; meaning; connotation; implication; same as 涵義; 涵义
- Tần suất từ content; meaning; connotation; implication; same as 涵義, 涵义
Đức
- Handedict zufrieden