涵括 hán kuò·hàm quát Hán Việt: hàm quát · Pinyin: hán kuò Tổng quan bao hàm Cấu tạo: 涵 (hàm) + 括 (quát)Pinyinhán kuòHán Việthàm quátTừ loạiđộngCấu tạo涵 + 括 · hàm + quát nghĩa thành phần: hàm + quát Nghĩa ViệtCihui bao quátEngCihui to encompass; to cover Từ liên quan Gần nghĩa括号 · 括弧 · 括撮 · 括收 · 括毒 · 括线 · 括言 · 括髮