涵括

hán kuò hàm quát

Hán Việt: hàm quát · Pinyin: hán kuò

Tổng quan

bao hàm | bao quát

Cấu tạo: (hàm) + (quát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao hàm | bao quát

Eng

  • CC-CEDICT to encompass|to cover
  • Cihui to encompass; to cover