涵摄 hán shè·hàm nhiếp Hán Việt: hàm nhiếp · Pinyin: hán shè Tổng quan đồng hóa Cấu tạo: 涵 (hàm) + 攝 (nhiếp)Pinyinhán shèHán Việthàm nhiếpTừ loạiđộngCấu tạo涵 + 攝 · hàm + nhiếp nghĩa thành phần: hàm + nhiếp Nghĩa ViệtCihui bao gồmTần suất từ đồng hóa , bao gồmEngCihui to assimilate; to subsumeTần suất từ to assimilate; to subsume Từ liên quan Gần nghĩa摄像 · 摄入 · 摄制 · 摄卫 · 摄取 · 摄录 · 摄影 · 摄政