涵映 hán yìng · hàm ánh Hán Việt: hàm ánh · Pinyin: hán yìng Tổng quan Cấu tạo: 涵 (hàm) + 映 (ánh)Pinyinhán yìngHán Việthàm ánhCấu tạo涵 + 映 · hàm + ánh nghĩa thành phần: hàm + ánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 包含映照。Tân Hoa Tự Điển 1.包含映照。