涵有 hàm hữu Hán Việt: hàm hữu Tổng quan Cấu tạo: 涵 (hàm) + 有 (hữu)Hán Việthàm hữuCấu tạo涵 + 有 · hàm + hữu nghĩa thành phần: hàm + hữu Nghĩa EngCihui 涵有 hányǒu v. imply