涵洞

hán dòng hàm đỗng

Hán Việt: hàm đỗng · Pinyin: hán dòng

Tổng quan

cống ngầm

Cấu tạo: (hàm) + (đỗng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cống ngầm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 道路與河道、天然排水溝或渠道相交會時,所預留的空間,以利通水的暗渠或暗管。也作「函洞」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公路或铁路与沟渠相交的地方使水从路下流过的通道,作用和桥类似,但一般孔径较小。

Eng

  • CC-CEDICT culvert
  • Cihui culvert