涵浸 hán jìn · hàm tẩm Hán Việt: hàm tẩm · Pinyin: hán jìn Tổng quan Cấu tạo: 涵 (hàm) + 浸 (tẩm)Pinyinhán jìnHán Việthàm tẩmCấu tạo涵 + 浸 · hàm + tẩm nghĩa thành phần: hàm + tẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浸渍,滋润; 指水利灌溉; 谓潮浪盖没海滩。Tân Hoa Tự Điển 1.浸渍,滋润。 2.指水利灌溉。 3.谓潮浪盖没海滩。