涵潤 hán rùn · hàm nhuận Hán Việt: hàm nhuận · Pinyin: hán rùn Tổng quan Cấu tạo: 涵 (hàm) + 潤 (nhuận)Pinyinhán rùnHán Việthàm nhuậnCấu tạo涵 + 潤 · hàm + nhuận nghĩa thành phần: hàm + nhuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 滋润。Tân Hoa Tự Điển 1.滋润。