涵淹
hàm yêm
Hán Việt: hàm yêm · Pinyin: hán yān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.潛伏。唐.韓愈〈祭鱷魚文〉:「鱷魚之涵淹卵育於此,亦固其所。」 2.久漬。宋.王安石〈和平甫舟中望九華山〉詩二首之二:「草樹萋已綠,冰霜尚涵淹。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 潜伏; 犹覆盖。
- Tân Hoa Tự Điển 1.潜伏。 2.犹覆盖。