涵漬 hán zì · hàm tí Hán Việt: hàm tí · Pinyin: hán zì Tổng quan Cấu tạo: 涵 (hàm) + 漬 (tí)Pinyinhán zìHán Việthàm tíCấu tạo涵 + 漬 · hàm + tí nghĩa thành phần: hàm + tí