涵潢 hán huáng · hàm hoàng Hán Việt: hàm hoàng · Pinyin: hán huáng Tổng quan Cấu tạo: 涵 (hàm) + 潢 (hoàng)Pinyinhán huángHán Việthàm hoàngCấu tạo涵 + 潢 · hàm + hoàng nghĩa thành phần: hàm + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 包容积聚。Tân Hoa Tự Điển 1.包容积聚。