涵瀦 hán zhū · hàm trư Hán Việt: hàm trư · Pinyin: hán zhū Tổng quan Cấu tạo: 涵 (hàm) + 瀦 (trư)Pinyinhán zhūHán Việthàm trưCấu tạo涵 + 瀦 · hàm + trư nghĩa thành phần: hàm + trư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蓄积流水。Tân Hoa Tự Điển 1.蓄积流水。