涵煦

hán xù hàm hú

Hán Việt: hàm hú · Pinyin: hán xù

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (hú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 保護養育。《宋史.卷三三四.徐禧等傳.論曰》:「真宗、仁宗深仁厚澤,涵煦生民,然仁文有餘,義武不足。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滋润养育。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.滋润养育。

Eng

  • Cihui 涵煦 hánxù v. <wr.> 1. protect and raise (children/etc.) 2. cherish and nourish