涵畜

hán chù hàm súc

Hán Việt: hàm súc · Pinyin: hán chù

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (súc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 意思或感情含而不露。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.意思或感情含而不露。