涵蓋

hán gài hàm cái

Hán Việt: hàm cái · Pinyin: hán gài

Tổng quan

bao phủ | bao gồm | bao hàm

Cấu tạo: (hàm) + (cái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao phủ | bao gồm | bao hàm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 包含、包括。如:「這問題涵蓋的層面很廣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 包括;包容:作品题材很广,~了社会各个领域。

Eng

  • CC-CEDICT to cover|to comprise|to include
  • Cihui to cover; to comprise; to include