涵空 hán kōng · hàm không Hán Việt: hàm không · Pinyin: hán kōng Tổng quan Cấu tạo: 涵 (hàm) + 空 (không)Pinyinhán kōngHán Việthàm khôngCấu tạo涵 + 空 · hàm + không nghĩa thành phần: hàm + không Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指水映天空。Tân Hoa Tự Điển 1.指水映天空。