涵管

hán guǎn hàm quản

Hán Việt: hàm quản · Pinyin: hán guǎn

Tổng quan

ống cống ngầm

Cấu tạo: (hàm) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống cống ngầm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.用來砌涵洞等的管子。 2.管狀的涵洞。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用来砌涵洞等的管子; 管状的涵洞。
  • Tân Hoa Tự Điển ①用来砌涵洞等的管子。②管状的涵洞。

Eng

  • CC-CEDICT culvert pipe
  • Cihui culvert pipe