涵胡

hán hú hàm hồ

Hán Việt: hàm hồ · Pinyin: hán hú

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 含糊,不清晰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.含糊,不清晰。