涵蓄
hàm súc
Hán Việt: hàm súc · Pinyin: hán xù
Tổng quan
biến thể của 含蓄 hất chứa nhiều ý tứ. hàm súc hàm súc ☆Chất chứa nhiều ý tứ.
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 含蓄 hất chứa nhiều ý tứ. hàm súc hàm súc ☆Chất chứa nhiều ý tứ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.蘊藏於內而不宣露在外。也作「含蓄」。 2.詞意未盡,耐人尋味。也作「含蓄」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ;。
Eng
- CC-CEDICT variant of 含蓄[han2 xu4]
- Cihui variant of 含蓄