涵虛 hán xū · hàm hư Hán Việt: hàm hư · Pinyin: hán xū Tổng quan Cấu tạo: 涵 (hàm) + 虛 (hư)Pinyinhán xūHán Việthàm hưCấu tạo涵 + 虛 · hàm + hư nghĩa thành phần: hàm + hư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指水映天空。Tân Hoa Tự Điển 1.指水映天空。